|
15.2. Ngành Ngôn ngữ Nhật, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 3441
|
|
14.2.Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 4187
|
|
13.2. Ngành Ngôn ngữ Pháp, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 2790
|
|
12.2. Ngành Ngôn ngữ Anh, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 4611
|
|
11.2. Ngành Luật, Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 3009
|
|
10.2. Ngành Kế toán, Chương trình tiêu chuẩn Kế toán -Kiểm toán (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 3188
|
|
9.2. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 3911
|
|
8.2. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 2503
|
|
7.2. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 4311
|
|
6.2. Ngành Quản trị kinh doanh, Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 4477
|
|
5.2. Ngành Kinh doanh quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 5415
|
|
4.2. Ngành Kinh tế quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế phát triển quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 2571
|
|
3.2. Ngành Kinh tế quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 2976
|
|
2.2. Ngành Kinh tế, Chương trình tiêu chuẩn Thương mại quốc tế (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 2500
|
|
1.2. Ngành Kinh tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại (áp dụng từ K62 trở đi)
|
Hits: 13588
|
|
1.1. Ngành Kinh tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 15044
|
|
2.1. Ngành Kinh tế, Chương trình tiêu chuẩn Thương mại quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 7218
|
|
3.1. Ngành Kinh tế quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 4218
|
|
4.1. Ngành Kinh tế quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế phát triển quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 7062
|
|
5.1. Ngành Kinh doanh quốc tế, Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 9011
|
|
6.1. Ngành Quản trị kinh doanh, Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 9326
|
|
7.1. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 6829
|
|
8.1. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 5366
|
|
9.1. Ngành Tài chính-Ngân hàng, Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 7437
|
|
10.1. Ngành Kế toán, Chương trình tiêu chuẩn Kế toán -Kiểm toán (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 7063
|
|
11.1. Ngành Luật, Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 5517
|
|
12.1. Ngành Ngôn ngữ Anh, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 8074
|
|
13.1. Ngành Ngôn ngữ Pháp, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 4684
|
|
14.1. Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 6326
|
|
15.1. Ngành Ngôn ngữ Nhật, Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại (áp dụng từ K61 trở về trước)
|
Hits: 5289
|